log into

/lɔg ˈɪntu/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường bị cấm) Để đăng nhập (“có được quyền truy cập, thường bằng cách cung cấp tên người dùng và mật khẩu đã đăng ký trước đó”) vào (một hệ thống máy tính).
    (transitive, often proscribed) To log in (“gain access, usually by providing a previously registered username and password”) to (a computer system).
    Từ đồng nghĩa:log onto
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem log, in: (ditransitive) để log (“enter, record, input”) (ai đó hoặc cái gì đó) vào (ở đâu đó).
    Used other than figuratively or idiomatically: see log, into: (ditransitive) to log (“enter, record, input”) (someone or something) into (somewhere).
🎬 Nghe “log into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish